English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cog

Best translation match:
English Vietnamese
cog
* danh từ
- (kỹ thuật) răng; vấu
!cog in a machine
- người giữ một nhiệm vụ bình thường khiêm tốn
!to slip a cog
- (xem) slip
* ngoại động từ
- lắp răng (vào bánh xe); làm cho có răng
* nội động từ
- ăn khớp nhau (bán xe răng)
!to cog dice
- gian lận trong khi giéo súc sắc

Probably related with:
English Vietnamese
cog
biết ; bánh răng ; hiểu ; không biết ; không kéo ;
cog
biết ; bánh răng ; hiểu ; không biết ; không kéo ;

May be synonymous with:
English English
cog; sprocket
tooth on the rim of gear wheel

May related with:
English Vietnamese
cog-wheel
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng
cog-rail
* danh từ
- cũng cog-railway
- (đường sắt) đường ray có răng
cogged
- xem cog
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: