English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coffer

Best translation match:
English Vietnamese
coffer
* danh từ
- cái két (để tiền)
- (số nhiều) kho bạc
- (như) coffer-dam
* ngoại động từ
- cất vào két (tiền)

May be synonymous with:
English English
coffer; caisson; lacuna
an ornamental sunken panel in a ceiling or dome

May related with:
English Vietnamese
coffer-dam
* danh từ
- Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: