English to Vietnamese
Search Query: coexistence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coexistence
|
* danh từ
- sự chung sống, sự cùng tồn tại =peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coexistence
|
* danh từ
- sự chung sống, sự cùng tồn tại =peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình |
|
coexistent
|
* tính từ
- cùng chung sống, cùng tồn tại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
