English to Vietnamese
Search Query: coed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coed
|
* danh từ
- ((viết tắt) của co-educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coed
|
nam nữ ;
|
|
coed
|
nam nữ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coed
|
* danh từ
- ((viết tắt) của co-educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái) |
|
cos
|
* danh từ
- rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce) - (viết tắt) của cosine |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
