English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coding

Best translation match:
English Vietnamese
coding
- (Tech) biên mã, mã hóa, định mã (d)

Probably related with:
English Vietnamese
coding
khẩu ; lập trình nhé ; lập trình ; mã hoá ; mã hóa ; mã ; mê ; việc lập trình ;
coding
chiê ; khẩu ; lập trình nhé ; lập trình ; mã hoá ; mã hóa ; mã ; mê ; việc lập trình ;

May be synonymous with:
English English
coding; cryptography; secret writing; steganography
act of writing in code or cipher

May related with:
English Vietnamese
access code
- (Tech) mã truy cập
actual code
- (Tech) mã thực, mã tuyệt đối
actual coding
- (Tech) biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy
algebraic code
- (Tech) mã đại số
alpha code = alphabetic code
alphabetic code
- (Tech) mã chữ cái
alphabetic coding
- (Tech) biên mã bằng chữ cái
alphabetic data code
- (Tech) mã dữ kiện chữ cái
alphameric code = alphanumeric code
alphameric data code = alphanumeric data code
alphanumeric code
- (Tech) mã chữ-số
alphanumeric data code
- (Tech) mã dữ kiện chữ-số
amplitude code
- (Tech) mã biên độ
authentication code
- (Tech) mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác
automatic coding
- (Tech) biên mã tự động
bar code
- (Tech) mã thanh, mã dải
chain code
- (Tech) mã chuỗi
character code
- (Tech) mã ký tự
check code
- (Tech) mã kiểm
code conversion
- (Tech) đổi mã
code generation
- (Tech) tạo mã
code letter
- (Tech) chữ mã
code page
- (Tech) trang mã, bảng mã
code translation
- (Tech) phiên dịch mã
coding
- (Tech) biên mã, mã hóa, định mã (d)
coding convention
- (Tech) qui ước biên mã
coding system
- (Tech) hệ thống biên mã
completion code
- (Tech) mã hoàn chỉnh
computer instruction code
- (Tech) mã chỉ thị máy điện toán
computer order code
- (Tech) mã lệnh máy điện toán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: