English to Vietnamese
Search Query: codifier
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
codifier
|
- xem codify
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
codify
|
* ngoại động từ
- lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ - sự chuyển sang mật mã - hệ thống hoá |
|
codifier
|
- xem codify
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
