English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: code

Best translation match:
English Vietnamese
code
* danh từ
- bộ luật, luật
=labour code+ luật lao động
=code of honour+ luân thường đạo lý
- điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp)
=the code of the school+ điều lệ nhà trường
- mã, mật mã
=a code telegram+ bức điện viết bằng mật mã
=morse code+ mã moóc
* ngoại động từ
- viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện)

Probably related with:
English Vietnamese
code
ba ; bào ; báo động ; bí danh ; bí mật ; bí ; bí ẩn ; bản thôi ; bằng mật mã ; bọn ; bộ luật ; bộ mã ; bộ mật mã ; chu ; code mà ; code thôi ; có bí ; cấp ; của code ; doạn mã ; gọi ; hiệu ; hoạch ; hướng dẫn cụ thể ; hướng dẫn cụ ; hợp khẩn ; khoá ; không đúng theo luật ; loại mã ; luật số ; luật về ; luật ; lí lẽ ; lập trình ; lập ; lệ ; lệnh ; ma ; ma ̃ sô ; ma ̃ ; mà mã lệnh ; mã của ; mã di truyền ; mã di ; mã hóa ; mã khoá ; mã lệnh ; mã mà ; mã nguồn ; mã này ; mã số ; mã ; mư ; mật mã gì ; mật mã này ; mật mã ; mật ; nguyên tắc sống ; ngữ ; nào ; qui tắc ; quy tắc ; quy ; sao ; số ; thành mã ; thôi ; tín hiệu ; tắc ; từ ; về mã ; về ; ám hiệu ; ám ; án quốc tế ; điều luật ; điều lệ ; điều lệ đó ; điều ; đo ; đoạn mã ; đó ; đúng mã ; đúng theo luật ; đúng ; đạo lý ; đạo ; đầu lập trình ; đặt mật mã số ; đọc ; ́ ma ̃ sô ; ̃ ;
code
ba ; bào ; báo động ; bí danh ; bí mật ; bí ; bí ẩn ; bản thôi ; bằng mật mã ; bọn ; bộ luật ; bộ mã ; bộ mật mã ; chu ; code mà ; code thôi ; có bí ; cấp ; của code ; doạn mã ; dư ; gọi ; hiệu ; hoạch ; hướng dẫn cụ thể ; hướng dẫn cụ ; hợp khẩn ; khoá ; không đúng theo luật ; loại mã ; luật số ; luật về ; luật ; lí lẽ ; lập trình ; lập ; lệ ; lệnh ; ma ̃ sô ; ma ̃ ; mà mã lệnh ; mã di truyền ; mã di ; mã hóa ; mã khoá ; mã lệnh ; mã mà ; mã nguồn ; mã này ; mã số ; mã ; mư ; mật mã gì ; mật mã này ; mật mã ; mật ; nguyên tắc sống ; ngữ ; nhàn ; nào ; phạm ; qui tắc ; quy tắc ; quy ; sao ; số ; ta ; thành mã ; thôi ; tín hiệu ; tắc ; từ ; về mã ; về ; ám hiệu ; ám ; án quốc tế ; điều luật ; điều lệ ; điều lệ đó ; điều ; đo ; đoạn mã ; đó ; đúng mã ; đúng theo luật ; đạo lý ; đạo ; đầu lập trình ; đặt mật mã số ; đọc ; ́ ma ̃ sô ;

May be synonymous with:
English English
code; codification
a set of rules or principles or laws (especially written ones)
code; computer code
(computer science) the symbolic arrangement of data or instructions in a computer program or the set of such instructions
code; cipher; cypher; encipher; encrypt; inscribe; write in code
convert ordinary language into code

May related with:
English Vietnamese
access code
- (Tech) mã truy cập
actual code
- (Tech) mã thực, mã tuyệt đối
algebraic code
- (Tech) mã đại số
alpha code = alphabetic code
alphabetic code
- (Tech) mã chữ cái
alphabetic data code
- (Tech) mã dữ kiện chữ cái
alphameric code = alphanumeric code
alphameric data code = alphanumeric data code
alphanumeric code
- (Tech) mã chữ-số
alphanumeric data code
- (Tech) mã dữ kiện chữ-số
amplitude code
- (Tech) mã biên độ
authentication code
- (Tech) mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác
bar code
- (Tech) mã thanh, mã dải
chain code
- (Tech) mã chuỗi
character code
- (Tech) mã ký tự
check code
- (Tech) mã kiểm
code conversion
- (Tech) đổi mã
code generation
- (Tech) tạo mã
code letter
- (Tech) chữ mã
code page
- (Tech) trang mã, bảng mã
code translation
- (Tech) phiên dịch mã
coding
- (Tech) biên mã, mã hóa, định mã (d)
completion code
- (Tech) mã hoàn chỉnh
computer instruction code
- (Tech) mã chỉ thị máy điện toán
computer order code
- (Tech) mã lệnh máy điện toán
control code
- (Tech) mã điều khiển
correcting code
- (Tech) mã hiệu chỉnh = error correcting code
country code
- (Tech) mã số quốc gia
device code
- (Tech) mã thiết bị
eight-level code
- (Tech) mã tám mức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: