English to Vietnamese
Search Query: coddle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coddle
|
* danh từ
- người nâng niu, người chiều chuộng (kẻ khác) - người nũng nịu, người nhõng nhẽo - người lười chảy thây ra * ngoại động từ - nâng niu, chiều chuộng - ((thường) + up) bồi dưỡng (sau khi ốm...) - tần, hầm (thức ăn) !to coddle oneself - nũng nịu, nhõng nhẽo - lười chảy thây ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coddle
|
nịnh ;
|
|
coddle
|
nịnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coddle; baby; cocker; cosset; featherbed; indulge; mollycoddle; pamper; spoil
|
treat with excessive indulgence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coddle
|
* danh từ
- người nâng niu, người chiều chuộng (kẻ khác) - người nũng nịu, người nhõng nhẽo - người lười chảy thây ra * ngoại động từ - nâng niu, chiều chuộng - ((thường) + up) bồi dưỡng (sau khi ốm...) - tần, hầm (thức ăn) !to coddle oneself - nũng nịu, nhõng nhẽo - lười chảy thây ra |
|
molly-coddle
|
* danh từ
- người đàn ông ẻo lả, yếu đuối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
