English to Vietnamese
Search Query: cocoa
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cocoa
|
* danh từ+ (cocoa)
/'koukou/ - (thực vật học) cây dừa - quả dừa * danh từ - bột cacao - nước cacao - màu cacao !cocoa bean - hột cacao !cocoa nib - hột cacao đã bóc vỏ !cocoa powder - thuốc súng nâu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cocoa
|
ca cao ; cao ; lượng ca cao ; uống ca cao ;
|
|
cocoa
|
ca cao ; cao ; lượng ca cao ; uống ca cao ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cocoa; chocolate; drinking chocolate; hot chocolate
|
a beverage made from cocoa powder and milk and sugar; usually drunk hot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cocoa
|
* danh từ+ (cocoa)
/'koukou/ - (thực vật học) cây dừa - quả dừa * danh từ - bột cacao - nước cacao - màu cacao !cocoa bean - hột cacao !cocoa nib - hột cacao đã bóc vỏ !cocoa powder - thuốc súng nâu |
|
cocoa
|
ca cao ; cao ; lượng ca cao ; uống ca cao ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
