English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coco

Best translation match:
English Vietnamese
coco
* danh từ+ (cocoa)
/'koukou/
- (thực vật học) cây dừa
- quả dừa
* danh từ
- bột cacao
- nước cacao
- màu cacao
!cocoa bean
- hột cacao
!cocoa nib
- hột cacao đã bóc vỏ
!cocoa powder
- thuốc súng nâu

Probably related with:
English Vietnamese
coco
cô cô rồi ; cô cô ; cô ; nhóm cô cô ; thấy cô cô đâu ;
coco
cô cô rồi ; cô cô ; cô ; nhóm cô cô ; thấy cô cô đâu ;

May be synonymous with:
English English
coco; coco palm; cocoa palm; coconut; coconut palm; coconut tree; cocos nucifera
tall palm tree bearing coconuts as fruits; widely planted throughout the tropics

May related with:
English Vietnamese
coco-palm
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: