English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cockpit

Best translation match:
English Vietnamese
cockpit
* danh từ
- chỗ chọi gà, bãi chọi gà
- trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh)
- (hàng không) buồng lái (của phi công)

Probably related with:
English Vietnamese
cockpit
buồng lái ;
cockpit
buồng lái ; bãi ;

May related with:
English Vietnamese
cockpit
* danh từ
- chỗ chọi gà, bãi chọi gà
- trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh)
- (hàng không) buồng lái (của phi công)
cockpit
buồng lái ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: