English to Vietnamese
Search Query: cockle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cockle
|
* danh từ
- (động vật học) sò - vỏ sò ((cũng) cockle shell) - xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell) !to warm the cockles of someone's heart - (xem) heart * danh từ - lò sưởi - nếp xoắn, nếp cuộn - vết nhăn * động từ - cuộn lại, xoắn lại, quăn lại - vò nhàu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cockle; riffle; ripple; ruffle; undulate
|
stir up (water) so as to form ripples
|
|
cockle; crumple; knit; pucker; rumple
|
to gather something into small wrinkles or folds
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cockle
|
* danh từ
- (động vật học) sò - vỏ sò ((cũng) cockle shell) - xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell) !to warm the cockles of someone's heart - (xem) heart * danh từ - lò sưởi - nếp xoắn, nếp cuộn - vết nhăn * động từ - cuộn lại, xoắn lại, quăn lại - vò nhàu |
|
cockle-shell
|
* danh từ
- một nửa vỏ sò - chiếc thuyền nhẹ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
