English → Vietnamese
cockalorum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cockalorum
* danh từ
- (thông tục) anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại
!high cockalorum
- trò chơi nhảy cừu (trẻ con)
- (thông tục) anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại
!high cockalorum
- trò chơi nhảy cừu (trẻ con)