English to Vietnamese
Search Query: cochineal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cochineal
|
* danh từ
- phẩm yên chi; phẩm son (chế từ xác khô con rệp son) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cochineal
|
phẩm yên chi ;
|
|
cochineal
|
phẩm yên chi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cochineal; cochineal insect; dactylopius coccus
|
Mexican red scale insect that feeds on cacti; the source of a red dye
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cochin-china
|
-china)
/'kɔtʃin'tʃainə/ * danh từ - giống gà Nam-bộ (Việt-nam) |
|
cochineal
|
* danh từ
- phẩm yên chi; phẩm son (chế từ xác khô con rệp son) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
