EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cocainism

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cocainism
* danh từ
- chứng nghiện côcain
- (y học) sự ngộ độc côcain

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- côcain
cocainism
* danh từ
- chứng nghiện côcain
- (y học) sự ngộ độc côcain
* danh từ
- sự gây tê bằng côcain
- sự điều trị bắng côcain
* ngoại động từ
- gây tê bằng côcain
- điều trị bắng côcain

Nearby words

Browse all English words starting with C