English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cobweb

Best translation match:
English Vietnamese
cobweb
* danh từ
- mạng nhện; sợi tơ nhện
- vải mỏng như tơ nhện; vật mỏng mảnh như tơ nhện
- (nghĩa bóng) cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận...)
=the cobwebs of the law+ những cái tinh vi của luật pháp
- (nghĩa bóng) đồ cũ rích, bỏ đi
=cobwebs of antiquity+ đồ cổ cũ rích
- (số nhiều) (nghĩa bóng) lưới, bẫy
!to blow away the cobwebs from one's brain
- ra ngoài vận động cho sảng khoái tinh thần
!to have a cobwed in one's throat
- khô cổ

May be synonymous with:
English English
cobweb; gossamer
filaments from a web that was spun by a spider

May related with:
English Vietnamese
cobweb theorem
- (Econ) Định lý mạng nhện.
+ Dạng đơn giản nhất của MÔ HÌNH ĐỘNG trong đó, cung của một hàng hoá trong năm t là một hàm của giá hàng hoá đó trong năm t-1 và trong bất kỳ giai đoạn nào thì giá cả đều được điều chỉnh để cân đối thị trường.
cobwebbed
* tính từ
- đầy mạng nhện; như mạng nhện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: