English to Vietnamese
Search Query: cobalt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cobalt
|
* danh từ
- (hoá học) coban - thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cobalt; atomic number 27; co
|
a hard ferromagnetic silver-white bivalent or trivalent metallic element; a trace element in plant and animal nutrition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cobaltic
|
* tính từ
- (thuộc) coban |
|
cobaltous
|
* tính từ
- (thuộc) coban |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
