English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cob

Best translation match:
English Vietnamese
cob
* danh từ
- con thiên nga trống
- ngựa khoẻ chân ngắn
- lõi ngô ((cũng) corn cob)
- cục than tròn
- cái bánh tròn
- (thực vật học) hạt phí lớn
* danh từ
- đất trộn rơm (để trát vách), toocsi
- vách đất, vách toocsi

May be synonymous with:
English English
cob; cobnut; filbert; hazelnut
nut of any of several trees of the genus Corylus
cob; black-backed gull; great black-backed gull; larus marinus
white gull having a black back and wings

May related with:
English Vietnamese
corn-cob
* danh từ
- lõi ngô
sea-cob
* danh từ
- (động vật học) hải âu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: