English to Vietnamese
Search Query: coax
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coax
|
* động từ
- dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh =to coax a child to take his medicine+ dỗ đứa trẻ uống thuốc =to coax something out of somebody+ dỗ ngọt được của ai cái gì, tán tỉnh được cái gì của ai =to coax somebody into doing something+ tán ai làm gì =to coax fire to light+ cời lửa cho cháy =to coax key into lock+ lựa khoá vào ổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coax
|
kích thích ; thuyết phục ;
|
|
coax
|
kích thích ; thuyết phục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coax; coax cable; coaxial cable
|
a transmission line for high-frequency signals
|
|
coax; blarney; cajole; inveigle; palaver; sweet-talk; wheedle
|
influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coaxing
|
* danh từ
- sự dỗ dành ngon ngọt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
