English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coaster

Best translation match:
English Vietnamese
coaster
* danh từ
- tàu buôn dọc theo bờ biển; người buôn bán dọc theo bờ biển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lao dốc (xe trượt tuyết, xe đạp, mô tô)
- khay bưng rượu; cái lót cốc (ở bàn)
- cái đế gác chân (ở phuốc xe đạp)

Probably related with:
English Vietnamese
coaster
lót ly ; để lót cốc ;
coaster
lót ly ; để lót cốc ;

May related with:
English Vietnamese
roller-coaster
* danh từ
- loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: