English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coalition

Best translation match:
English Vietnamese
coalition
* danh từ
- sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
=coalition government+ chính phủ liên hiệp

Probably related with:
English Vietnamese
coalition
liên hiê ; liên hiệp ; liên minh ; liên ; minh ; phủ liên minh ;
coalition
liên hiê ; liên hiệp ; liên minh ; minh ; phủ liên minh ;

May be synonymous with:
English English
coalition; alignment; alinement; alliance
an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
coalition; fusion
the state of being combined into one body
coalition; coalescence; coalescency; concretion; conglutination
the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts

May related with:
English Vietnamese
coalition
* danh từ
- sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
=coalition government+ chính phủ liên hiệp
coalitional
- liên minh, hợp tác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: