English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coalescence

Best translation match:
English Vietnamese
coalescence
* danh từ
- sự liền lại
- sự hợp lại
- sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
- (sinh vật học) sự chập; sự ráp dính

Probably related with:
English Vietnamese
coalescence
sự hòa hợp ;
coalescence
sự hòa hợp ;

May be synonymous with:
English English
coalescence; coalescency; coalition; concretion; conglutination
the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts

May related with:
English Vietnamese
coalesce
* nội động từ
- liền, liền lại (xương gãy)
- hợp, hợp lại, kết lại
- hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)
coalescence
* danh từ
- sự liền lại
- sự hợp lại
- sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
- (sinh vật học) sự chập; sự ráp dính
coalescent
- xem coalesce
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: