English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: co-ordinate

Best translation match:
English Vietnamese
co-ordinate
* tính từ
- ngang hàng, bằng vai
=a co-ordinate person+ người ngang hàng, người bằng vai
=a co-ordinate thing+ vật ngang hàng, vật không kèm phần quan trọng
- (toán học) toạ độ
=co-ordinate angle+ góc toạ độ
=co-ordinate bombing+ (quân sự) sự ném bom toạ độ
- (ngôn ngữ học) kết hợp
=co-ordinate conjunction+ liên từ kết hợp
* danh từ
- (toán học) toạ độ
=target co-ordinates+ bản đồ có toạ độ chỉ mục tiêu (ném bom)
* ngoại động từ
- đặt đồng hàng
- phối hợp, xếp sắp
=to co-ordinate one's movements in swimming+ phối hợp các động tác trong lúc bơi
=to co-ordinate ideas+ xếp sắp ý kiến

May be synonymous with:
English English
co-ordinate; coordinate
a number that identifies a position relative to an axis
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: