English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: co-operative

Best translation match:
English Vietnamese
co-operative
* tính từ
- (thuộc) hợp tác xã
=co-operative member+ xã viên hợp tác xã
=co-operative society+ hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
=co-operative store+ cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
- sẵn sàng cộng tác, có tính chất cộng tác
* danh từ
- hợp tác xã
=agricultural co-operative+ hợp tác xã nông nghiệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: