English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cmos

Best translation match:
English Vietnamese
cmos
- chip CMOS

Probably related with:
English Vietnamese
cmos
cmo ; cmos có ;
cmos
cmo ; cmos có ;

May related with:
English Vietnamese
bi-cmos
- (Tech) chất bán dẫn oxit kim thuộc bổ xung lưỡng cực
cmos (complementary metal-oxid-semiconductor)
- (Tech) CMOS (mạch bán dẫn ôxit kim loại đối nghịch)
cmos
- chip CMOS
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: