English to Vietnamese
Search Query: clv
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clv
|
- tốc độ tuyến tính không đổi
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clv; 155; one hundred fifty-five
|
being five more than one hundred fifty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clv
|
- tốc độ tuyến tính không đổi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
