English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clutter

Best translation match:
English Vietnamese
clutter
* danh từ
- tiếng ồn ào huyên náo
- sự lộn xộn, sự hỗn loạn
=to be in a clutter+ mất trật tự, lôn xộn
- sự mất bình tĩnh
* ngoại động từ
- ((thường) + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn
=a desk cluttered up with books and paper+ bàn bừa bộn những sách và giấy
- cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá)
=to clutter traffic+ cản trở sự đi lại
* nội động từ
- quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn

May be synonymous with:
English English
clutter; clutter up
fill a space in a disorderly way

May related with:
English Vietnamese
cloud clutter
- (Tech) sóng dội tạp do mây
clutter filter
- (Tech) bộ lọc nhiễu
clutter noise
- (Tech) tiếng ồn sóng dội tạp, tiếng ồn nhiễu
clutter rejection
- (Tech) loại nhiễu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: