English to Vietnamese
Search Query: clutch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clutch
|
* danh từ
- ổ trứng ấp - ổ gà con - sự giật lấy, sự chộp lấy =to make a clutch at something+ giật lấy cái gì - sự nắm chặt, sự giữ chặt - ((thường) số nhiều) vuốt, nanh vuốt =to get into someone's clutches+ mắc vào nanh vuốt ai; mắc vào tay ai =to get out of someone's clutches+ thoát khỏi nanh vuốt của ai =to be in the clutch of fute+ do số mệnh định đoạt - (kỹ thuật) khớp; khớp ly hợp =cone clutch+ khớp ly, hợp côn * động từ - giật, chộp, bắt lấy - bám chặt, nắm chặt, giữ chặt =to clutch at something+ nắm chặt cái gì !a drowning man will clutch at a straw - sắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clutch
|
côn ; giữ chặt nhũng ; giữ ; gài số ; ly hợp ; lứa ; qua phải ; tốc ;
|
|
clutch
|
côn ; giữ chặt nhũng ; gài số ; ly hợp ; lứa ; qua phải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clutch; clasp; clench; clutches; grasp; grip; hold
|
the act of grasping
|
|
clutch; batch
|
a collection of things or persons to be handled together
|
|
clutch; clutch bag
|
a woman's strapless purse that is carried in the hand
|
|
clutch; clutch pedal
|
a pedal or lever that engages or disengages a rotating shaft and a driving mechanism
|
|
clutch; prehend; seize
|
take hold of; grab
|
|
clutch; cling to; hold close; hold tight
|
hold firmly, usually with one's hands
|
|
clutch; get hold of; seize
|
affect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
friction-clutch
|
* danh từ
- (kỹ thuật) khớp ly hợp ma sát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
