English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clustering

Best translation match:
English Vietnamese
clustering
- (Tech) xếp nhóm

May be synonymous with:
English English
clustering; bunch; clump; cluster
a grouping of a number of similar things

May related with:
English Vietnamese
cluster bar graph
- (Tech) đồ thị thanh tập hợp
clustering
- (Tech) xếp nhóm
clustering effect
- (Tech) hiệu ứng chùm
job cluster
- (Econ) Nhóm nghề.
+ Một nhóm ổn định các nghề nghiệp hay công việc nằm trong một thị trường lao động nội bộ liên kết chặt chẽ với nhau đến mức chúng có cùng các đặc điểm quy định về lương bổng.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: