English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cluster

Best translation match:
English Vietnamese
cluster
* danh từ
- đám, bó, cụm; đàn, bầy
=a cluster of people+ đám người
=a cluster of flowers+ bó hoa
=a cluster of bees+ đàn ong
=a cluster of bananas+ nải chuối
* nội động từ
- mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả)
- tụ họp lại, tụm lại
=children cluster round mother+ con cái tụm lại quanh mẹ
* ngoại động từ
- thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại

Probably related with:
English Vietnamese
cluster
chùm nho ; chùm ; co cụm lại ; cụm ; gom nhóm ; mìn ; nhóm ;
cluster
buồng ; chùm nho ; chùm ; co cụm lại ; cụm ; gom nhóm ; mìn ; nhóm ;

May be synonymous with:
English English
cluster; bunch; clump; clustering
a grouping of a number of similar things
cluster; clump; constellate; flock
come together as in a cluster or flock
cluster; bunch; bunch up; bundle; clump
gather or cause to gather into a cluster

May related with:
English Vietnamese
cluster bar graph
- (Tech) đồ thị thanh tập hợp
clustering
- (Tech) xếp nhóm
job cluster
- (Econ) Nhóm nghề.
+ Một nhóm ổn định các nghề nghiệp hay công việc nằm trong một thị trường lao động nội bộ liên kết chặt chẽ với nhau đến mức chúng có cùng các đặc điểm quy định về lương bổng.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: