English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clung

Best translation match:
English Vietnamese
clung
* nội động từ clung
- bám vào, dính sát vào, níu lấy
=wet clothes cling to the body+ quần áo ướt dính sát vào người
=clinging dress+ quần áo bó sát vào người
- (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
=to cling to one's friend+ trung thành với bạn
=to cling to one's habit+ giữ mãi một thói quen
=to cling to an idea+ giữ một ý kiến
!to cling on to
- bám chặt lấy, giữ chặt lấy

May related with:
English Vietnamese
clung
* nội động từ clung
- bám vào, dính sát vào, níu lấy
=wet clothes cling to the body+ quần áo ướt dính sát vào người
=clinging dress+ quần áo bó sát vào người
- (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
=to cling to one's friend+ trung thành với bạn
=to cling to one's habit+ giữ mãi một thói quen
=to cling to an idea+ giữ một ý kiến
!to cling on to
- bám chặt lấy, giữ chặt lấy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: