English to Vietnamese
Search Query: clump
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clump
|
* danh từ
- lùm, bụi (cây) - cục, hòn (đất) - khúc (gỗ) - tiếng bước nặng nề - miếng da phủ gót (giày) ((cũng) clump sole) * ngoại động từ - trồng (cây) thành bụi - kết thành khối; kết thành cục - đóng miếng da phủ gót (vào gót giày) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clump
|
kết hợp lại ; kết khối ; kết lại ; lại ; nắm ;
|
|
clump
|
kết hợp lại ; kết khối ; kết lại ; lại ; nắm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clump; bunch; cluster; clustering
|
a grouping of a number of similar things
|
|
clump; ball; chunk; clod; glob; lump
|
a compact mass
|
|
clump; clunk; thud; thump; thumping
|
a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)
|
|
clump; clop; clunk; plunk
|
make or move along with a sound as of a horse's hooves striking the ground
|
|
clump; cluster; constellate; flock
|
come together as in a cluster or flock
|
|
clump; clomp
|
walk clumsily
|
|
clump; bunch; bunch up; bundle; cluster
|
gather or cause to gather into a cluster
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coppice-clump
|
* danh từ
- chồi, gốc, tược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
