English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clump

Best translation match:
English Vietnamese
clump
* danh từ
- lùm, bụi (cây)
- cục, hòn (đất)
- khúc (gỗ)
- tiếng bước nặng nề
- miếng da phủ gót (giày) ((cũng) clump sole)
* ngoại động từ
- trồng (cây) thành bụi
- kết thành khối; kết thành cục
- đóng miếng da phủ gót (vào gót giày)

Probably related with:
English Vietnamese
clump
kết hợp lại ; kết khối ; kết lại ; lại ; nắm ;
clump
kết hợp lại ; kết khối ; kết lại ; lại ; nắm ;

May be synonymous with:
English English
clump; bunch; cluster; clustering
a grouping of a number of similar things
clump; ball; chunk; clod; glob; lump
a compact mass
clump; clunk; thud; thump; thumping
a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)
clump; clop; clunk; plunk
make or move along with a sound as of a horse's hooves striking the ground
clump; cluster; constellate; flock
come together as in a cluster or flock
clump; clomp
walk clumsily
clump; bunch; bunch up; bundle; cluster
gather or cause to gather into a cluster

May related with:
English Vietnamese
coppice-clump
* danh từ
- chồi, gốc, tược
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: