English to Vietnamese
Search Query: cluck
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cluck
|
* danh từ
- tiếng cục cục (gà gọi con) * nội động từ - kêu cục cục (gà gọi con) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cluck; clucking
|
the sound made by a hen (as in calling her chicks)
|
|
cluck; clack; click
|
make a clucking sounds, characteristic of hens
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cluck
|
* danh từ
- tiếng cục cục (gà gọi con) * nội động từ - kêu cục cục (gà gọi con) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
