English to Vietnamese
Search Query: cloy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cloy
|
* ngoại động từ
- làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cloy; surfeit
|
supply or feed to surfeit
|
|
cloy; pall
|
cause surfeit through excess though initially pleasing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloy
|
* ngoại động từ
- làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
cloying
|
* tính từ
- ngọt ngào giả tạo |
|
cloyingness
|
- xem cloy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
