English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cloy

Best translation match:
English Vietnamese
cloy
* ngoại động từ
- làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

May be synonymous with:
English English
cloy; surfeit
supply or feed to surfeit
cloy; pall
cause surfeit through excess though initially pleasing

May related with:
English Vietnamese
cloy
* ngoại động từ
- làm cho phỉ; làm cho chán, làm phát ngấy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
cloying
* tính từ
- ngọt ngào giả tạo
cloyingness
- xem cloy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: