English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clover

Best translation match:
English Vietnamese
clover
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ba lá
!to live in clover; to be in clover
- sống an nhàn sung sướng, ngồi mát ăn bát vàng

Probably related with:
English Vietnamese
clover
bông hoa coi như ; bông hoa ; cỏ ;
clover
bông hoa coi như ; bông hoa ; cỏ ;

May be synonymous with:
English English
clover; trefoil
a plant of the genus Trifolium

May related with:
English Vietnamese
clover-leaf
- thành ngữ clover
- clover-leaf
- giao lộ có dạng vòng xoay
- thành ngữ clover
= clover-leaf+giao lộ có dạng vòng xoay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: