English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cloven

Best translation match:
English Vietnamese
cloven
* ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
- chẻ, bổ
=to cleave a block of wood in two+ bổ đôi khúc gỗ
- rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
=to cleave the waves+ rẽ sóng
=to cleave [one's way through] the crowd+ rẽ đám đông
- chia ra, tách ra
* nội động từ
- chẻ, bổ, tách ra
=this wood cleaves easily+ củi này để chẻ
!to show the cloven hoof
- (xem) hoof
* nội động từ clave, cleaved, cleaved
- (+ to) trung thành với
=to cleave to the party+ trung thành với đảng
=to cleave to principles+ trung thành với nguyên tắc
- cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy

Probably related with:
English Vietnamese
cloven
có những ;
cloven
có những ;

May be synonymous with:
English English
cloven; bisulcate
(used of hooves) split, divided

May related with:
English Vietnamese
cloven-foot
* danh từ
- móng chẻ
cloven-footed
* tính từ
- có móng chẻ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: