English to Vietnamese
Search Query: clout
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clout
|
* danh từ
- mảnh vải (để vá) - khăn lau, giẻ lau - cái tát - cá sắt (đóng ở gót giày) - đinh đầu to ((cũng) clout nail) - cổ đích (để bắn cung) !in the clout! - trúng rồi! * ngoại động từ - vả lại - tát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clout
|
cái tát bây giờ ; hưởng ; to đầu ; ảnh hưởng ;
|
|
clout
|
cái tát bây giờ ; hưởng ; to đầu ; ảnh hưởng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clout; pull
|
special advantage or influence
|
|
clout; clout nail
|
a short nail with a flat head; used to attach sheet metal to wood
|
|
clout; biff; lick; poke; punch; slug
|
(boxing) a blow with the fist
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dish-clout
|
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/ * danh từ - khăn rửa bát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
