English to Vietnamese
Search Query: cloture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cloture
|
* danh từ
- sự đóng cửa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cloture; closure; gag law; gag rule
|
a rule for limiting or ending debate in a deliberative body
|
|
cloture; closure
|
terminate debate by calling for a vote
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloture
|
* danh từ
- sự đóng cửa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
