English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clot

Best translation match:
English Vietnamese
clot
* danh từ
- cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại)
=a clot of blood+ cục máu
=a clot of flour+ cục bột dón lại
- (y học) cục nghẽn
- (từ lóng) người ngốc nghếch đần độn
* nội động từ
- đóng cục, dón lại
* ngoại động từ
- làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau
=clotted hair+ tóc dính bết lại với nhau (vì máu hoặc bùn)
!clotted nonsense
- điều thậm vô lý

Probably related with:
English Vietnamese
clot
các khối nghẽn ; cục nghẽn ấy ; cục đông máu ; thật ngu ngốc ; vón cục lại ; đóng cục như vậy ; đông ;
clot
các khối nghẽn ; cục nghẽn ấy ; thật ngu ngốc ; vón cục lại ; đóng cục như vậy ; đông ;

May be synonymous with:
English English
clot; coagulum
a lump of material formed from the content of a liquid
clot; coagulate
change from a liquid to a thickened or solid state
clot; clabber; curdle
turn into curds
clot; clog
coalesce or unite in a mass

May related with:
English Vietnamese
clotted
* tính từ
- ngưng đọng lại
= clotted nonsense+điều cực kỳ phi lý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: