English to Vietnamese
Search Query: closing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
closing
|
* danh từ
- sự kết thúc, sự đóng * tính từ - kết thúc, cuối cùng =closing speech+ bài nói kết thúc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
closing
|
bay đến ; bế ; cho đóng ; chặn đứng ; cách đóng ; dứt ; gần hơn ; gần ; hốt ; khi đóng ; khép lại ; kết thúc ; kết ; lại gần ; muốn đóng ; ng cư ; ng cư ̉ ; nhà hàng đóng cửa ; phong tỏa ; quán đóng cửa ; rồi ; sắp đóng cửa ; thúc ; tiến gần ; tiến ; toán ; tách biệt ; tóm lại ; tất toán ; việc kết thúc ; vây chặt ; đa ; đang tới gần ; đang ; đang đóng ; đang đến gần ; đóng của ; đóng cửa rồi ; đóng cửa ; đóng lại ; đóng rồi ; đóng sầm ; đóng ; đến gần ; đến ;
|
|
closing
|
bay đến ; bế ; cho đóng ; chặn đứng ; cách đóng ; dứt ; gần hơn ; gần ; khi đóng ; khép lại ; khép ; kết thúc ; kết ; lại gần ; muốn đóng ; ng cư ; ng cư ̉ ; nhà hàng đóng cửa ; phong tỏa ; quán đóng cửa ; rồi ; sắp đóng cửa ; thúc ; tiến gần ; tiến ; toán ; tách biệt ; tóm lại ; tất toán ; việc kết thúc ; vây chặt ; đang tới gần ; đang ; đang đóng ; đang đến gần ; đóng của ; đóng cửa rồi ; đóng cửa ; đóng lại ; đóng rồi ; đóng sầm ; đóng ; đến gần ; đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
closing; shutting
|
the act of closing something
|
|
closing; close; conclusion; end; ending
|
the last section of a communication
|
|
closing; closure
|
approaching a particular destination; a coming closer; a narrowing of a gap
|
|
closing; closedown; closure; shutdown
|
termination of operations
|
|
closing; completion; culmination; mop up; windup
|
a concluding action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
close-cut
|
* tính từ
- cắt trọc, cạo trọc (tóc) |
|
close-down
|
* danh từ
- sự đóng cửa (nhà máy, thôi không sản xuất) |
|
close-fisted
|
* tính từ
- bủn xỉn, keo cú, kiệt |
|
close-fitting
|
* tính từ
- vừa sát người (quần áo) |
|
close-grained
|
* tính từ
- mịn mặt |
|
close-in
|
* tính từ
- gần sát =a close-in fighting+ cuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà |
|
close-mouthed
|
* tính từ
- lầm lì, ít nói |
|
close-set
|
* tính từ
- sít, gần nhau =close-set teeth+ răng sít |
|
close-stool
|
* danh từ
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới) |
|
close-up
|
* danh từ
- (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh |
|
closely
|
* phó từ
- gần, gần gũi, thân mật =closely related+ có họ gần với nhau - chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau =to pursure closely+ theo sát =closely written+ viết sít vào nhau =he resembles his father very closely+ nó giống cha như đúc - kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận =to examine the question closely+ nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề |
|
closeness
|
* danh từ
- sự gần gũi, sự thân mật - sự chật chội; sự bí hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí...) - tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải...) - tính dè dặt, tính kín đáo - tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú - tính chặt chẽ (lý luận) |
|
closing
|
* danh từ
- sự kết thúc, sự đóng * tính từ - kết thúc, cuối cùng =closing speech+ bài nói kết thúc |
|
closing-time
|
* danh từ
- giờ đóng cửa (cá cửa hông) |
|
self-closing
|
* tính từ
- tự động đóng =self-closing door+ cửa tự động đóng |
|
close control
|
- (Tech) điều khiển kín
|
|
closing switch
|
- (Tech) cái chuyển mạch đóng
|
|
closing time
|
- (Tech) giờ đóng
|
|
gate closing pulse
|
- (Tech) xung đóng cổng
|
|
closing prices
|
- (Econ) Giá lúc đóng cửa.
+ Được sử dụng phổ biến cùng với THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN để chỉ giá CHỨNG KHOÁN và CỔ PHIẾU … tại thời điểm kết thúc buôn bán của một ngày. |
|
close call
|
- (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
|
|
close shave
|
- (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
|
|
close-banded
|
* tính từ
- ràng buộc chặt chẽ |
|
close-barred
|
* tính từ
- đóng chặt (cửa) |
|
close-bodied
|
* tính từ
- bó sát người |
|
close-burning
|
* tính từ
- gầy (than) |
|
close-call
|
* danh từ
- sự thoát chết |
|
close-cropped
|
* tính từ
- cắt rất sát |
|
close-hauled
|
* tính từ
- (nói về thuyền) có buồm đón sát hướng gió nhất |
|
close-knit
|
* tính từ
- gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
