English to Vietnamese
Search Query: closely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
closely
|
* phó từ
- gần, gần gũi, thân mật =closely related+ có họ gần với nhau - chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau =to pursure closely+ theo sát =closely written+ viết sít vào nhau =he resembles his father very closely+ nó giống cha như đúc - kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận =to examine the question closely+ nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
closely
|
bền chặt ; cho kĩ ; cho kỹ ; cho rõ nhé ; cho rõ ; cho rõ đi ; chặt chẽ ; cách sát sao ; cách ; cường ; cẩn thận ; gác kỹ ; gần hơn nữa ; gần hơn ; gần nhau ; gần ; gắn ; khá kỹ ; kĩ ; kỹ lưỡng ; kỹ ; kỹ đi ; liên quan gần ; liên quan mật thiết ; liên tục ; liền ; lệnh ; mật thiết ; mật ; mắt đến anh ; một cách chặt chẽ ; một cách kĩ lưỡng ; nh ; quan tâm ; rất kỹ lưỡng ; rất ; sát hơn ; sát kỹ ; sát sao ; sát vào ; sát ; thật gần ; thật kĩ ; u ; xét kỹ ; được chưa ; đến ; để ; để ý ;
|
|
closely
|
bền chặt ; cho kĩ ; cho kỹ ; cho rõ nhé ; cho rõ ; cho rõ đi ; chặt chẽ ; cách sát sao ; cách ; cường ; cẩn thận ; gác kỹ ; gần hơn nữa ; gần hơn ; gần nhau ; gần ; gắn ; khá kỹ ; kĩ ; kỹ lưỡng ; kỹ ; kỹ đi ; liên quan mật thiết ; liên tục ; liền ; lệnh ; mật thiết ; mắt đến anh ; một cách chặt chẽ ; một cách kĩ lưỡng ; quan tâm ; rất ; sát hơn ; sát sao ; sát vào ; sát ; thật gần ; thật kĩ ; thời ; u ; xét kỹ ; được chưa ; đến ; để ; để ý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
closely; close; tight
|
in an attentive manner
|
|
closely; intimately; nearly
|
in a close manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
close-cut
|
* tính từ
- cắt trọc, cạo trọc (tóc) |
|
close-down
|
* danh từ
- sự đóng cửa (nhà máy, thôi không sản xuất) |
|
close-fisted
|
* tính từ
- bủn xỉn, keo cú, kiệt |
|
close-fitting
|
* tính từ
- vừa sát người (quần áo) |
|
close-grained
|
* tính từ
- mịn mặt |
|
close-in
|
* tính từ
- gần sát =a close-in fighting+ cuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà |
|
close-mouthed
|
* tính từ
- lầm lì, ít nói |
|
close-set
|
* tính từ
- sít, gần nhau =close-set teeth+ răng sít |
|
close-stool
|
* danh từ
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới) |
|
close-up
|
* danh từ
- (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh |
|
closely
|
* phó từ
- gần, gần gũi, thân mật =closely related+ có họ gần với nhau - chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau =to pursure closely+ theo sát =closely written+ viết sít vào nhau =he resembles his father very closely+ nó giống cha như đúc - kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận =to examine the question closely+ nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề |
|
closely-knit
|
* tính từ
- đan khít - (nghĩa bóng) chặt chẽ (lý lẽ); đoàn kết chặt chẽ |
|
closeness
|
* danh từ
- sự gần gũi, sự thân mật - sự chật chội; sự bí hơi; sự ngột ngạt khó thở (không khí...) - tính dày chặt, tính khít, tính mau (vải...) - tính dè dặt, tính kín đáo - tính hà tiện, tính bủn xỉn, tính keo cú - tính chặt chẽ (lý luận) |
|
closing
|
* danh từ
- sự kết thúc, sự đóng * tính từ - kết thúc, cuối cùng =closing speech+ bài nói kết thúc |
|
close control
|
- (Tech) điều khiển kín
|
|
close call
|
- (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
|
|
close shave
|
- (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
|
|
close-banded
|
* tính từ
- ràng buộc chặt chẽ |
|
close-barred
|
* tính từ
- đóng chặt (cửa) |
|
close-bodied
|
* tính từ
- bó sát người |
|
close-burning
|
* tính từ
- gầy (than) |
|
close-call
|
* danh từ
- sự thoát chết |
|
close-cropped
|
* tính từ
- cắt rất sát |
|
close-hauled
|
* tính từ
- (nói về thuyền) có buồm đón sát hướng gió nhất |
|
close-knit
|
* tính từ
- gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi) |
|
close-lipped
|
* tính từ
- kín miệng |
|
close-quarters
|
* danh từ số nhiều
- hàng ngũ siết chặt = They fought at close-quarters+Họ chiến đấu hàng ngũ siết chặt |
|
close-run
|
* tính từ
- khít khao |
|
close-shaven
|
* tính từ
- cạo nhẵn thín |
|
close-thing
|
* danh từ
- (thông tục) cạo nhẵn thín - việc súyt thua (trận đánh hay bầu cử) nhưng cuối cùng đã thắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
