English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cloister

Best translation match:
English Vietnamese
cloister
* danh từ
- tu viện, nhà tu
- hành lang, hàng hiên (có hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...)
- the cloister sự đi tu
* ngoại động từ
- đưa vào tu viện
- sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself)
- bao quanh bằng một dãy hành lang

Probably related with:
English Vietnamese
cloister
chiếc ; hành lang ; tu viện ;
cloister
hành lang ; tu viện ;

May be synonymous with:
English English
cloister; religious residence
residence that is a place of religious seclusion (such as a monastery)

May related with:
English Vietnamese
cloistered
* tính từ
- tu, ở tu viện
=a cloistered life+ đời sống ở tu viện
- có hành lang bao quanh
cloisterer
* danh từ
- thầy tu, tu sĩ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: