English to Vietnamese
Search Query: clog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clog
|
* danh từ
- cái còng (buộc vào chân ngựa... cho khỏi chạy) - sự cản trở; điều trở ngại, vật chướng ngại - chiếc guốc * ngoại động từ - còng chân (ngựa) - cản trở; làm trở ngại - bít kín, lấp lại, làm kẹt, làm tắc =the pipe was clogged with dirt+ ống dẫn bị tắc vì cáu bẩn * nội động từ - bị bít lại, bị kẹt, bị tắc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clog
|
cản trở ;
|
|
clog
|
cản trở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clog; geta; patten; sabot
|
footwear usually with wooden soles
|
|
clog; clog dance; clog dancing
|
a dance performed while wearing shoes with wooden soles; has heavy stamping steps
|
|
clog; back up; choke; choke off; clog up; congest; foul
|
become or cause to become obstructed
|
|
clog; constipate
|
impede with a clog or as if with a clog
|
|
clog; clot
|
coalesce or unite in a mass
|
|
clog; overload
|
fill to excess so that function is impaired
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clog-dance
|
* danh từ
- điệu vũ [chân đi] guốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
