English to Vietnamese
Search Query: clockwork
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clockwork
|
* danh từ
- bộ máy đồng hồ =like clockwork+ đều đặn như một cái máy * tính từ - đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ =with clockwork precision+ chính xác như bộ máy đồng hồ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clockwork
|
chính xác như máy ; cái đồng hồ ấy ; khớp bánh răng ; một chiếc đồng hồ ; một cái đồng hồ ; đều đặn như đồng hồ ; đồng hồ báo thức ấy ; đồng hồ ;
|
|
clockwork
|
chính xác như máy ; cái đồng hồ ấy ; khớp bánh răng ; một chiếc đồng hồ ; một cái đồng hồ ; đều đặn như đồng hồ ; đồng hồ báo thức ấy ; đồng hồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clockwork
|
* danh từ
- bộ máy đồng hồ =like clockwork+ đều đặn như một cái máy * tính từ - đều đặn, máy móc như một cái máy; như bộ máy đồng hồ =with clockwork precision+ chính xác như bộ máy đồng hồ |
|
clockwork
|
chính xác như máy ; cái đồng hồ ấy ; khớp bánh răng ; một chiếc đồng hồ ; một cái đồng hồ ; đều đặn như đồng hồ ; đồng hồ báo thức ấy ; đồng hồ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
