English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clock

Best translation match:
English Vietnamese
clock
* danh từ
- đường chỉ viền ở cạnh bít tất
- đồng hồ
!o'clock
- giờ
=what o' clock is it?+ mấy giờ rồi
!like a clock
- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
=everything went like a clock+ mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều
!to put (set) back the clock
- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
!to work round the clock
- làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
- ghi giờ
=to clock in+ ghi giờ đến làm
=to clock out+ ghi giờ về (ở nhà máy)
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
=he clocked 11 seconds for the 100 meters+ anh ta chạy 100 mét mất 11 giây

Probably related with:
English Vietnamese
clock
biểu tượng đồng hồ ; chiếc đồng hò ; chiếc đồng hồ ; chiếc đồng hồ đếm thời gian ; chiều ; chúng ; cái đồng hồ ; gian ; giờ ; hồ ; hợp đồng ; ko ; lai ; làm việc ; maverick ; molly ; ngày ; nhầm giờ ; thời gian ; tính giờ ; tối ; đồng hồ lại ; đồng hồ ; đồng hồ ấy ;
clock
biểu tượng đồng hồ ; chiếc đồng hò ; chiếc đồng hồ ; chiều ; chúng ; cái đồng hồ ; gian ; giờ ; gấp ; hồ ; hợp đồng ; ko ; lai ; làm việc ; maverick ; molly ; nhầm giờ ; thời gian ; truyền ; tính giờ ; tối ; tổ ; đồng hồ lại ; đồng hồ ; đồng hồ ấy ;

May be synonymous with:
English English
clock; time
measure the time or duration of an event or action or the person who performs an action in a certain period of time

May related with:
English Vietnamese
alarm-clock
* danh từ
- đồng hồ báo thức
around-the-clock
* tính từ
- suốt ngày đêm
clock-case
* danh từ
- vỏ đồng hồ
clock-face
* danh từ
- mặt đồng hồ
clocking
* tính từ
- ấp (gà)
cuckoo clock
* danh từ
- đồng hồ đánh chuông như tiếng chim cu cu
round-the-clock
* tính từ
- suốt ngày đêm
time-clock
* danh từ
- đồng hồ ghi giờ làm việc
atomic clock
- (Tech) đồng hồ nguyên tử
clock cycle
- (Tech) chu kỳ đồng hồ
clock frequency
- (Tech) tần số đồng hồ (đồng bộ)
clock generator
- (Tech) bộ tạo (xung/nhịp) đồng hồ
clock interrupt
- (Tech) ngắt theo đồng hồ
clock pulse
- (Tech) xung đồng hồ
clock rate
- (Tech) tần số đồng hồ
clock signal
- (Tech) tín hiệu đồng hồ
clock speed
- (Tech) tốc độ đồng hồ
digital clock
- (Tech) đồng hồ hiện số
electric clock
- (Tech) đồng hồ điện
electronic clock
- (Tech) đồng hồ điện tử
alarm clock
* danh từ
- đồng hồ báo thức
body-clock
* danh từ
- đồng hồ sinh học
carriage-clock
* danh từ
- đồng hồ quả lắc mang đi đường
clock tower
* danh từ
- tháp đồng hồ
clock-grass
* danh từ
- mặt kính đồng hồ
clock-like
* tính từ
- đều đặn như chiếc đồng hồ
clock-maker
* danh từ
- thợ đồng hồ
clock-watcher
* danh từ
- người luôn sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
clock-watching
* danh từ
- sự sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
pendulum-clock
* danh từ
- đồng hồ quả lắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: