English to Vietnamese
Search Query: clobber
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clobber
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh liên tục, đánh trúng liên tục, đánh bại hoàn toàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clobber
|
thể nốc ao ;
|
|
clobber
|
thể nốc ao ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clobber; stuff
|
informal terms for personal possessions
|
|
clobber; baste; batter
|
strike violently and repeatedly
|
|
clobber; bat; cream; drub; lick; thrash
|
beat thoroughly and conclusively in a competition or fight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clobber
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh liên tục, đánh trúng liên tục, đánh bại hoàn toàn |
|
clobber
|
thể nốc ao ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
