English to Vietnamese
Search Query: cloaca
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cloaca
|
* danh từ
- rãnh nước bẩn, cống rãnh - (sinh vật học) lỗ huyệt - (nghĩa bóng) nơi ô uế, ổ truỵ lạc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cloaca; sewer; sewerage
|
a waste pipe that carries away sewage or surface water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloaca
|
* danh từ
- rãnh nước bẩn, cống rãnh - (sinh vật học) lỗ huyệt - (nghĩa bóng) nơi ô uế, ổ truỵ lạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
