English to Vietnamese
Search Query: clipper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
clipper
|
* danh từ
- thợ xén, thợ cắt (lông cừu...) - (số nhiều) kéo xén; tông đơ; cái bấm móng tay * danh từ - thuyền (có) tốc độ cao (cho những cuộc hành trình xa, vượt đại dương...) - ngựa chạy nhanh như gió; ngựa hay, ngựa thiên lý - (từ lóng) cái đặc sắc, cái cừ khôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
clipper
|
bấm ;
|
|
clipper
|
bấm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
clipper; limiter
|
(electronics) a nonlinear electronic circuit whose output is limited in amplitude; used to limit the instantaneous amplitude of a waveform (to clip off the peaks of a waveform)
|
|
clipper; clipper ship
|
a fast sailing ship used in former times
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruit clipper
|
* danh từ
- tàu thuỷ chở hoa quả |
|
amplitude clipper
|
- (Tech) bộ hạn biên
|
|
clipper limiter
|
- (Tech) bộ hạn chế trên dưới
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
