English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clinker

Best translation match:
English Vietnamese
clinker
* danh từ
- gạch nung già
- tảng cứt sắt, xỉ tảng, clinke
* danh từ
- (từ lóng) cái hay, cái đặc sắc, cái cừ khôi (con ngựa hay, cú đấm hay, người cừ khôi...)
- (từ lóng) sai lầm; thất bại

May be synonymous with:
English English
clinker; cinder
a fragment of incombustible matter left after a wood or coal or charcoal fire
clinker; clinker brick
a hard brick used as a paving stone

May related with:
English Vietnamese
clinker-built
* động từ
- có vỏ bằng các tấm lợp (lợp lên nhau như ngói lợp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: