English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: clinic

Best translation match:
English Vietnamese
clinic
* danh từ
- bệnh viện thực hành
- (y học) sự lên lớp ở buồng bệnh, sự thực hành ở buồng bệnh

Probably related with:
English Vietnamese
clinic
bệnh viện ; bệnh ; da ; khám bệnh ; khám ; khám đó ; phòng bện ; phòng khám ; viện ;
clinic
bệnh viện ; bệnh ; da ; khám bệnh ; khám ; khám đó ; phòng bện ; phòng khám ; viện ;

May related with:
English Vietnamese
clinical
* tính từ
- (thuộc) buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng
=clinical lectures+ bài giảng ở buồng bệnh
!clinical record
- lịch sử bệnh
!clinical thermometer
- cái cặp sốt
speech clinic
* danh từ
- bệnh viện chữa những tật về nói; trường chữa những tật về nói
clinically
* phó từ
- về phương diện lâm sàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: